辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ớt chuông" (1件)

ớt chuông
play
日本語 名パプリカ
マイ単語
Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
赤と黄色のパプリカ入りのサラダが好きだ。

swap_horiz 類語検索結果 "ớt chuông" (1件)

ớt chuông xanh
play
日本語 名ピーマン
マイ単語
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。

format_quote フレーズ検索結果 "ớt chuông" (3件)

Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
赤と黄色のパプリカ入りのサラダが好きだ。
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
Chúng ta hãy lật sang một chương mới trong quan hệ hợp tác.
協力関係において新しい章を開きましょう。